cúc cu

cúc cu

Chim cúc cu đậu trên cành cây và cất tiếng hót.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu của chim cu gáy: "cúc cu" từ mô phỏng âm thanh đặc trưng do chim cu (thường chim cu gáy) phát ra.
    • Tiếng roucoulement (tiếng Pháp): "cúc cu" tương đương với âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu chim cu tạo ra, thường được nghe thấy trong tự nhiên hoặc trong các bài hát dân gian.
  2. Thán từ (trong văn cảnh thân mật):

    • Tiếng gọi hoặc trêu đùa: "cúc cu" đôi khi được dùng như một tiếng gọi vui, thân thiện, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ nhỏ hoặc trong các trò chơi ú òa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tiếng chim cúc cu vang lên từ khu rừng. (Âm thanh của chim cu gáy phát ra từ trong rừng.)
    • Bài hát "Cúc cu" rất quen thuộc với trẻ em. (Bài hát mô phỏng tiếng chim cu được nhiều trẻ yêu thích.)
  • Thán từ:

    • Mẹ nói "cúc cu" với em khi chơi trò ú òa. (Người mẹ phát ra âm thanh vui nhộn để tương tác với con nhỏ.)
    • "Cúc cu! Anh nhà không?" (Tiếng gọi thân mật, hóm hỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúc cu" trong thơ ca: Thường xuất hiện trong các bài thơ, bài hát dân gian để gợi nhớ về thiên nhiên, mùa xuân.
    • Cúc cu kêu, hoa gạo nở. (Câu thơ miêu tả mùa xuân với tiếng chim cu hoa gạo.)
  • "cúc cu" như từ tượng thanh: Được dùng để mô phỏng âm thanh cụ thể, không chỉ giới hạnchim cu.
    • Đồng hồ cúc cu kêu "cúc cu" mỗi giờ. (Loại đồng hồ hình chim cu phát ra âm thanh đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cu gáy (danh từ): loài chim tiếng kêu "cúc cu".
    • Chim cu gáy thường xuất hiện vào mùa . (Loài chim phát ra âm thanh đặc trưng.)
  • Roucoulement (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): tiếng kêu nhẹ nhàng của bồ câu hoặc chim cu.
    • Tiếng roucoulement của chim bồ câu nghe rất êm tai. (Âm thanh dịu dàng của loài bồ câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cu cu: cách viết khác của "cúc cu", thường dùng trong văn nói.
    • Nghe tiếng cu cu từ xa. (Âm thanh của chim cu vọng lại.)
  • : tiếng kêu trầm hơn của chim bồ câu, gần giống "cúc cu".
    • Chim bồ câu trên mái nhà. (Âm thanh nhẹ nhàng của chim bồ câu.)
Thành ngữ liên quan
  • Cúc cu mùa : chỉ sự xuất hiện của chim cu vào mùa , thường gắn với không khí ấm áp.
    • Cúc cu mùa , lúa chín vàng. (Câu nói dân gian gợi tả mùa thu hoạch.)
  • Đồng hồ cúc cu: loại đồng hồ hình chim cu nhảy ra kêu "cúc cu" vào mỗi giờ.
    • Chiếc đồng hồ cúc cu cổ điển làm tôi nhớ về tuổi thơ. (Món đồ trang trí phát ra âm thanh đặc trưng.)